Đọc biển quán cà phê rồi đọc thực đơn
Tìm cửa bằng 카페, rồi nhận ra 커피, 차 và 디저트 trên thực đơn.
Đây là nơi nào?
카페 chỉ quán cà phê, 커피 nghĩa là cà phê. Biển ngoài có thể chỉ ghi một trong hai. Trong thực đơn đồ uống, 차 là trà; 디저트 là món tráng miệng. 빵집 là tiệm bánh mì, với bánh là manh mối chính.
Điểm dễ nhầm
차 còn có nghĩa khác, gồm xe. Hình chiếc cốc, tên đồ uống và bối cảnh thực đơn giúp bạn chọn nghĩa trà. Quán cà phê và tiệm bánh có thể bán sản phẩm trùng nhau; biển hiệu không phải toàn bộ thực đơn.
Biển hiệu có thể gặp
커피 · 차 · 디저트 là ba nhóm: cà phê, trà và tráng miệng. Bạn biết xem nhóm nào, nhưng nguyên liệu, giá và kích cỡ cần đọc trong từng món cụ thể.
Đọc theo thứ tự này
- Đọc 카페 hoặc 빵집 bên ngoài trước.
- Trong thực đơn tìm 커피, 차 và 디저트.
- Dùng chữ và hình gần đó để chọn nghĩa phù hợp.
Ba biển, ba quyết định
Biển hư cấu để luyện tập
카페 · 커피: quán cà phê và cà phê, chưa rõ nóng, lạnh hay đường.
차 · 디저트: trà và món tráng miệng trong menu này. Ngữ cảnh làm rõ 차.
빵집 · 휴무: tiệm bánh nghỉ. Bánh trong cửa sổ không xác nhận đang mở.
Điều biển không cho biết
차 cũng có thể là xe ở nơi khác. Không dịch mọi 차 thành trà hoặc xe; đọc ngữ cảnh.
Kiểm tra hiểu biết
Xem đáp án và giải thích
커피 cà phê; 차 trà ở đây; 빵집 tiệm bánh.
Xem đáp án và giải thích
Có. Ngữ cảnh hỗ trợ trà, không có nghĩa 차 luôn là trà.
Thử trong lần đi bộ tới
Chọn nhóm bạn muốn gọi. Đọc 커피 hoặc 차 trước khi xem bản dịch, rồi nghe phát âm. Biến đồ uống quen thuộc thành một từ tiếng Hàn bạn đọc được.
Luyện với các biển hiệu này →