입구, 출구, 역: đọc cả hướng đi
Từ, số và mũi tên cùng giúp bạn tìm đường.
Đây là nơi nào?
입구 là lối vào, 출구 là lối ra. 지하철 là tàu điện ngầm; 역 là ga và có thể đứng sau tên ga. Ở điểm dừng xe buýt, tìm 버스 và 정류장. Từ xác định địa điểm, số và mũi tên làm rõ hướng.
Điểm dễ nhầm
Số lối ra khác số tuyến tàu. Đọc chữ cạnh số trước khi đi theo. 역 là ga, 정류장 là điểm dừng. 화장실 là nhà vệ sinh, nên mũi tên của nó có thể không cùng hướng lối ra bạn cần.
Biển hiệu có thể gặp
출구 3 ↗ nghĩa là lối ra số 3 theo hướng mũi tên. Nhận ra 출구, rồi số 3 và mũi tên. Cách này đáng tin hơn chọn hành lang chỉ vì số quen thuộc. Khi cần, đối chiếu với bản đồ ga.
Đọc theo thứ tự này
- Đọc điểm đến: 입구, 출구 hoặc 화장실.
- Phân biệt số cửa ra với số tuyến.
- Đọc cả từ, số và mũi tên; đối chiếu bản đồ nếu cần.
Ba biển, ba quyết định
Biển hư cấu để luyện tập
지하철 · 입구 →: lối vào tàu điện ngầm, chưa biết hướng tàu.
출구 3 ↗: cửa ra số 3 và hướng. 3 là số cửa ra ở đây.
화장실 ←: nhà vệ sinh bên trái, có thể khác hướng cửa ra.
Điều biển không cho biết
Hai số 3 ở ga chưa chắc cùng nơi. Đọc từ gắn với mỗi số trước khi đi theo.
Kiểm tra hiểu biết
Xem đáp án và giải thích
입구 lối vào; 출구 lối ra; 화장실 nhà vệ sinh.
Xem đáp án và giải thích
Có. 출구 làm rõ số cửa ra, không phải tuyến 3.
Thử trong lần đi bộ tới
Che bản dịch của 입구 và 출구: từ nào dẫn vào tòa nhà? Đọc 출구 3 ↗. Trong bộ giao thông, luyện nhận ra chữ trước khi nhìn số.
Luyện với các biển hiệu này →