ㅅSignToki
Cẩm nang đường phố / 04

Biển hiệu gợi ý món ăn gì?

Bạn có thể đoán trọng tâm của quán mà chưa đọc hết thực đơn.

Đây là nơi nào?

식당 là từ chung chỉ nhà hàng hoặc quán ăn. 김밥 là cơm cuộn rong biển; 국수 là mì. 분식 thường chỉ đồ ăn nhẹ và bữa đơn giản kiểu Hàn. Trong bối cảnh quán ăn, 치킨 thường gợi đến gà rán.

Điểm dễ nhầm

Có 김밥 trên biển không có nghĩa quán chỉ bán cơm cuộn. 분식 là một nhóm, không phải một món. Biển không cho biết toàn bộ nguyên liệu hay phù hợp chế độ ăn của bạn không; hãy xem thực đơn hoặc hỏi nhân viên.

Biển hiệu có thể gặp

김밥 · 분식 gợi ý quán ăn đơn giản. Hãy tìm thực đơn thay vì coi hai từ là tên một món. Nếu bên cạnh có 국수, bạn đã tìm thêm manh mối về mì.

Đọc theo thứ tự này

  1. 식당 là nơi, 분식 nhóm món, 김밥 món ăn.
  2. Các từ cạnh nhau có thể chỉ món riêng biệt.
  3. Tìm nguyên liệu, giá và khẩu phần trên thực đơn.

Ba biển, ba quyết định

Biển hư cấu để luyện tập

김밥 · 분식

김밥 · 분식: quán ăn nhẹ có gimbap, không phải một tên món ghép.

국수 · 식당

국수 · 식당: mì và nhà hàng, chưa biết nước dùng hay topping.

치킨 · 휴무

치킨 · 휴무: nơi bán gà có thông báo nghỉ, chưa chắc đặt món được ngay.

Điều biển không cho biết

김밥 không phải danh sách nguyên liệu. Muốn biết món chay hay phù hợp dị ứng, đọc mô tả hoặc hỏi nhân viên.

Kiểm tra hiểu biết

1. Từ nào gợi ý mì?

Xem đáp án và giải thích

국수 mì; 김밥 cơm cuộn rong biển; 치킨 gà.

2. 분식 là tên một món cụ thể không?

Xem đáp án và giải thích

Không. 분식 là nhóm đồ ăn nhẹ và món đơn giản.

Thử trong lần đi bộ tới

Tưởng tượng bạn muốn ăn mì. Tìm 국수, nghe phát âm rồi làm bộ câu hỏi món ăn. Bạn có thể tự giải thích điểm khác nhau giữa 식당 và 김밥 không?

Luyện với các biển hiệu này →

Đọc thêm

Ví dụ học tập do SignToki biên soạn. Các địa điểm minh họa là hư cấu. Chữ Latinh giúp bạn bắt đầu; hãy nghe âm thanh tiếng Hàn để biết cách phát âm.

국립국어원 · Korean Basic Dictionary ↗한국관광공사 · VISITKOREA ↗